従事
じゅうじ juuji
tham gia, làm việc
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
農業に従事する
làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp
携わる(たずさわる)
tham gia vào
じゅうじ juuji
tham gia, làm việc
農業に従事する
làm việc trong lĩnh vực nông nghiệp
携わる(たずさわる)
tham gia vào