有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
言い損なう
言い損なう
いいそこなう
iisokonau
nói sai, thoát lời, quên nói
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
言
nói, từ
N3
損
tổn thất, hư hại, thiệt hại
N2