てっとりばやい tettoribayai
nhanh chóng, đơn giản
tay, bàn tay
N3
lấy, chọn, nhặt
sớm, nhanh
N4
仕事を手っ取り早く片付ける
迅速地處理好工作
素早い(すばやい)
快速,麻利