有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
気遣い
気遣い
きづかい
kidukai
chăm sóc, tính toán
N1
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
気
tinh thần, tâm trí, không khí
N5
遣
cử, gửi, phái, tặng
N1