享受
きょうじゅ kyouju
thưởng thức, tận hưởng
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
Ví dụ
自然の恵(めぐ)みを享受する
Hưởng lợi từ những phước lành của thiên nhiên
きょうじゅ kyouju
thưởng thức, tận hưởng
自然の恵(めぐ)みを享受する
Hưởng lợi từ những phước lành của thiên nhiên