財政
ざいせい zaisei
tài chính, tài chính, ngân sách gia đình
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
国の財政が悪化する
Tài chính quốc gia suy giảm
ざいせい zaisei
tài chính, tài chính, ngân sách gia đình
国の財政が悪化する
Tài chính quốc gia suy giảm