有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
引き寄せる
引き寄せる
ひきよせる
hikiyoseru
kéo gần lại
N1
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
引
kéo, lôi kéo, trích dẫn
N3
寄
đến gần, gửi, tập hợp
N3