強烈

きょうれつ kyouretsu

mãnh liệt, sâu sắc

N1Tính từTính từ đuôi なTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

強烈な印象を残す

Để lại ấn tượng sâu sắc