いちもくさんに ichimokusanni
vội vàng, nhanh tối đa
một, căn bản số 1
N5
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
tán, rải rác, chi tiêu
N3
一目散に逃げる
Bỏ chạy hết tốc lực.