有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
夜具
夜具
やぐ
yagu
chăn ga, áo nệm
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
夜
đêm, tối
N3
具
dụng cụ, công cụ, có
N3