出演
しゅつえん shutsuen
xuất hiện, trình diễn
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
人気ドラマに出演する
Xuất hiện trong một bộ phim truyền hình nổi tiếng
しゅつえん shutsuen
xuất hiện, trình diễn
人気ドラマに出演する
Xuất hiện trong một bộ phim truyền hình nổi tiếng