名残
なごり nagori
tình cảm còn sót lại, ký ức buồn
N1Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
Ví dụ
名残が尽きない
Nỗi tiếc nuối của sự chia tay vẫn còn đọng lại
名残を惜(お)しむ
Tiếc nuối sự chia tay
なごり nagori
tình cảm còn sót lại, ký ức buồn
名残が尽きない
Nỗi tiếc nuối của sự chia tay vẫn còn đọng lại
名残を惜(お)しむ
Tiếc nuối sự chia tay