名残

なごり nagori

tình cảm còn sót lại, ký ức buồn

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

3

Ví dụ

名残が尽きない

Nỗi tiếc nuối của sự chia tay vẫn còn đọng lại

名残を惜(お)しむ

Tiếc nuối sự chia tay