有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
情意
情意
じょうい
joui
cảm xúc, tâm tình
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
情
cảm xúc, tình cảm, hoàn cảnh
N3
意
ý, ý kiến, tâm
N3