有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
泣き落し
泣き落し
なきおとし
nakiotoshi
khóc lóc cầu xin
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
泣
khóc, khóc lóc, rên rỉ
N1
落
rơi, ngã, làng
N3