有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
周忌
周忌
しゅうき
shuuki
ngày kỷ niệm mất
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
周
chu vi, vòng quanh
N2
忌
tránh, ghét, kỵ
N1