有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
減給
減給
げんきゅう
genkyuu
cắt giảm lương
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
減
giảm, bớt, suy giảm
N2
給
lương, tiền công, cấp
N3
Ví dụ
経営不振で減給される
因不景氣而被減薪