有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
待ち遠しい
待ち遠しい
まちどおしい
machidooshii
mong chờ, trông đợi
N1
Tính từ
Tính từ đuôi い
★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
待
chờ, phụ thuộc
N3
遠
xa, cách xa
N3
Ví dụ
夏休みが待ち遠しい
Chờ ngóng kỳ nghỉ hè