待ち遠しい

まちどおしい machidooshii

mong chờ, trông đợi

N1Tính từTính từ đuôi いTừ cơ bản

Trọng âm

5

Ví dụ

夏休みが待ち遠しい

Chờ ngóng kỳ nghỉ hè