有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
大台
大台
おおだい
oodai
ngưỡng cửa lớn
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
台
bệ, giá đỡ, bộ đếm
N3
Ví dụ
売上げは1億ドルの大台に乗る
營業額突破了一億美元的大關