有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
海路
海路
かいろ
kairo
đường biển, tuyến hàng hải
N1
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
海
biển, đại dương
N4
路
đường, lối, con đường
N3
Ví dụ
陸路(りくろ)
陸路