有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
昼下がり
昼下がり
ひるさがり
hirusagari
buổi chiều
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
昼
ban ngày, buổi trưa
N3
下
dưới, xuống, thấp
N3