有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
春秋
春秋
しゅんじゅう
shunjuu
mùa xuân và mùa thu
N1
名詞
Trọng âm
1
⓪ 平板
Kanji trong từ này
春
mùa xuân
N3
秋
mùa thu, thu
N3