有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
褒美
褒美
ほうび
houbi
khen ngợi, tuyên dương
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
褒
khen ngợi, tâng bốc
N1
美
cái đẹp, đẹp
N3
Ví dụ
褒美にパソコンを買ってあげる
作爲獎賞,買電腦(給他)