有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
閑古鳥
閑古鳥
かんこどり
kankodori
chim cú
N1
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
閑
nhàn rỗi, thảnh thơi
N1
古
cũ, xưa
N3
鳥
chim, gà
N3
Ví dụ
閑古鳥が鳴く
生意蕭條