有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
出店
出店
しゅってん
shutten
khai trương
N1
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
出
ra, rời đi, lộ ra
N5
店
cửa hàng, tiệm
N3
Ví dụ
デパ地下に出店する
在百貨商場的地下一層開店