経歴

けいれき keireki

sự nghiệp, quá trình

N1Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

弁護士としての経歴が長い

Có sự nghiệp luật sư dài

キャリア

Sự nghiệp