ぎょうてん gyouten
kinh ngạc lớn, sửng sốt
ngửa mặt, nhìn lên, tôn kính
N1
trời, bầu trời, hoàng đế
N3
彼の話を聞いてみんな仰天した
聽了他的話,大家都非常喫驚