有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N1
/
沈没
沈没
ちんぼつ
chinbotsu
chìm đắm; say quắc
N1
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
沈
chìm, ngập, buồn rầu
N2
没
chìm, lặn, ẩn, mất, chết
N1
Ví dụ
船が沈没する
沉船