有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
聞き入る
聞き入る
ききいる
kikiiru
bị quyến rũ khi nghe
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
聞
nghe, hỏi, lắng nghe
N3
入
vào, nhập
N5