有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
母国
母国
ぼこく
bokoku
quê hương, đất nước
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
母
mẹ
N3
国
nước, quốc gia
N5
Ví dụ
異国(いこく)
外國