有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
買い受ける
買い受ける
かいうける
kaiukeru
mua, sắm
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
買
mua
N3
受
nhận, tiếp nhận, chịu, bắt
N3