有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
目指す
目指す
めざす
mezasu
hướng tới, nhắm tới
N2
動詞
他動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
目
mắt, lớp, nhìn, trông
N4
指
ngón tay, chỉ, biểu thị
N3
Ví dụ
優勝を目指す
以奪冠爲目標