こうつうきかん koutsuukikan
vận chuyển, chuyên chở
trộn, hòa hợp, liên kết, đi lại
N3
giao thông, đi qua, thường xuyên
N4
máy, cơ chế, máy bay, cơ hội
connection, barrier, gateway, involve, concerning
交通機関の発達(はったつ)
交通工具的發達