有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
使命
使命
しめい
shimei
nhiệm vụ, bổn phận
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
使
dùng, sử dụng, sứ giả, gây
N3
命
mệnh, vận mệnh, sự sống, lệnh
N3