乱暴

らんぼう ranbou

bạo lực; vô ơi, thô bạo

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

乱暴な人

粗暴的人

丁寧(ていねい)

禮貌;細心周到