有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
思い切って
思い切って
おもいきって
omoikitte
quyết tâm, kiên quyết
N2
副詞
Trọng âm
4
2
Kanji trong từ này
思
nghĩ, suy nghĩ
N3
切
cắt, nhạy bén
N3
Ví dụ
思い切って打ち明ける
下定決心說出來