有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
口重い
口重い
くちおもい
kuchiomoi
yên tĩnh, ít nói
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
口
miệng, cửa
N3
重
nặng, quan trọng, tôn trọng
N4