くじょう kujou
khiếu nại, lời than phiền
khổ, khó khăn, đau đớn
N3
cảm xúc, tình cảm, hoàn cảnh
苦情を言う
訴苦,抱怨
文句(もんく)
語句;牢騷,抱怨
不平(ふへい)
不滿,牢騷