苦情

くじょう kujou

khiếu nại, lời than phiền

N2名詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

苦情を言う

訴苦,抱怨

文句(もんく)

語句;牢騷,抱怨

不平(ふへい)

不滿,牢騷