よか yoka
thời gian rảnh, thời gian tự do
dư, thừa, cái tôi, phần còn lại
N3
rảnh rỗi, thời gian rội
N1
余暇を利用して旅行する
利用閒暇時間旅遊
レジャー
餘暇,空閒;休閒娛樂