余暇

よか yoka

thời gian rảnh, thời gian tự do

N2Danh từ

Trọng âm

1

Ví dụ

余暇を利用して旅行する

đi du lịch bằng cách sử dụng thời gian rảnh

レジャー

giải trí, nghỉ ngơi