不平
ふへい fuhei
không hài lòng, phàn nàn
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
不平不満
Những lời than vãn và phàn nàn
不平を並べる
Kể ra những điều không hài lòng
ふへい fuhei
không hài lòng, phàn nàn
不平不満
Những lời than vãn và phàn nàn
不平を並べる
Kể ra những điều không hài lòng