有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
~未満
~未満
~みまん
miman
dưới, chưa tới
N2
其他
接尾詞
Kanji trong từ này
未
chưa, chưa xảy ra, vẫn còn
N3
満
đầy, đủ, thỏa mãn
N3
Ví dụ
18歳未満はお断り
謝絕未滿十八歲者