しょくぼう shokubou
kỳ vọng cao, trông đợi
giao phó, yêu cầu, gửi lời
N1
hy vọng, mong muốn, tham vọng
N3
将来を嘱望される
được kỳ vọng sẽ có tương lai rực rỡ