有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
早道
早道
はやみち
hayamichi
đường tắt
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
早
sớm, nhanh
N4
道
đường, con đường, giáo pháp
N4