有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
混同
混同
こんどう
kondou
sự nhầm lẫn, lộn xộn
N2
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
混
trộn, pha, lẫn lộn
N2
同
giống, đồng ý, bằng nhau
N4
Ví dụ
公私(こうし)混同
公私不分