有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
電波
電波
でんぱ
denpa
sóng radio
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
電
điện, điện khí
N5
波
sóng, gợn sóng
N2
Ví dụ
ケータイの電波が悪い
手機信號不好