有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
大食漢
大食漢
たいしょくかん
taishokukan
người ăn nhiều, bẻ cơm
N2
名詞
Trọng âm
4
3
Kanji trong từ này
大
lớn, to
N5
食
ăn, thực phẩm
N3
漢
Hán, Trung Quốc
N3