有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
借り入れる
借り入れる
かりいれる
kariireru
mượn, vay tiền
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
借
mượn, thuê
N3
入
vào, nhập
N5
Ví dụ
銀行から資金を借り入れる
從銀行貸款