有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
意地悪い
意地悪い
いじわるい
ijiwarui
ác ý, ghen tương
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
意
ý, ý kiến, tâm
N3
地
đất, mặt đất, vùng
N4
悪
xấu, ác, sai
N4