激増
げきぞう gekizou
tăng vọt, bùng nổ
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
交通事故が激増する
Tai nạn giao thông tăng đột biến
激減(げきげん)
Giảm đột ngột
げきぞう gekizou
tăng vọt, bùng nổ
交通事故が激増する
Tai nạn giao thông tăng đột biến
激減(げきげん)
Giảm đột ngột