有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
飛び立つ
飛び立つ
とびたつ
tobitatsu
bay lên, nhảy lên
N2
動詞
自動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
飛
bay, nhảy qua, tán
N3
立
đứng, đặt, thiết lập
N4