灯台
とうだい toudai
đèn lighthouse, nến
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
灯台守り
người gác hải đăng
灯台下(もと)暗し
dưới chân hải đăng tối nhất
とうだい toudai
đèn lighthouse, nến
灯台守り
người gác hải đăng
灯台下(もと)暗し
dưới chân hải đăng tối nhất